lân quốc
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lən˧˧ kwəwk˧˥ | ləŋ˧˥ kwə̰wk˩˧ | ləŋ˧˧ wəwk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lən˧˥ kwəwk˩˩ | lən˧˥˧ kwə̰wk˩˧ | ||
lân quốc
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |