låse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å låse |
| Hiện tại chỉ ngôi | låser |
| Quá khứ | låste |
| Động tính từ quá khứ | låst |
| Động tính từ hiện tại | — |
låse
- Khóa, khóa lại.
- Hun låser alltid døren etter seg.
- Forhandlingene låste seg fast. — Cuộc thương lượng bị bế tắc.
- å låse av et rom — Đóng hẳn một căn phòng lại (không dùng đến nữa).
- å låse opp for noen — Mở cửa cho ai.
- å låse noe ned — Bỏ vật gì vào tủ và khóa lại.
- å låse noen inne — Khóa cửa nhốt ai bên trong.
- å låse noen ute — Khóa cửa nhốt ai bên ngoài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “låse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)