læremiddel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | læremiddel | læremiddelet, læremid let |
| Số nhiều | læremid del-ler | læremidla, læremidlene |
læremiddel gđ
- Học cụ.
- Skolen har fått penger til å kjøpe inn nye læremidler.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “læremiddel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)