Bước tới nội dung

légalisation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /le.ɡa.li.za.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
légalisation
/le.ɡa.li.za.sjɔ̃/
légalisation
/le.ɡa.li.za.sjɔ̃/

légalisation gc /le.ɡa.li.za.sjɔ̃/

  1. Sự thị thực, sự nhận thực.

Tham khảo