légataire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực légataire
/le.ɡa.tɛʁ/
légataires
/le.ɡa.tɛʁ/
Giống cái légataire
/le.ɡa.tɛʁ/
légataires
/le.ɡa.tɛʁ/

légataire /le.ɡa.tɛʁ/

  1. Người nhận di tặng.

Tham khảo[sửa]