lìng
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ling"
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ling — không tiêu chuẩn
- lìŋ — very rare shorthand
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Latinh hóa
[sửa]- Bính âm Hán ngữ của 另
- Bính âm Hán ngữ của 令
- Bính âm Hán ngữ của 呤
- Bính âm Hán ngữ của 炩
- Bính âm Hán ngữ của 掕
- Bính âm Hán ngữ của 靈
Tiếng Tày
[sửa]Số từ
[sửa]lìng
- Số không (0).