Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
1.3
Tính từ
1.3.1
Từ liên hệ
1.3.2
Dịch
Đóng mở mục lục
lông vũ
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
[
sửa
]
lông vũ
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ləwŋ
˧˧
vuʔu
˧˥
ləwŋ
˧˥
ju
˧˩˨
ləwŋ
˧˧
ju
˨˩˦
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ləwŋ
˧˥
vṵ
˩˧
ləwŋ
˧˥
vu
˧˩
ləwŋ
˧˥˧
vṵ
˨˨
Danh từ
lông vũ
Lông
của
loài
chim
.
Dịch
Tiếng Anh
:
feather
Tiếng Tây Ban Nha
:
pluma
gc
Tiếng Trung Quốc
:
羽
(
vũ
,
yŭ
)
Tính từ
lông vũ
(thuộc)
Loài
chim
.
các loài
lông vũ
— các loài chim
Từ liên hệ
lông
Dịch
Tiếng Anh
:
feathered
(
thí dụ "feathered
friend
"
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Danh từ tiếng Việt
Tính từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
lông vũ
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài