Bước tới nội dung

løyve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít løyve løyvet
Số nhiều løyve, løyver løyva, løyvene

løyve

  1. Sự cho phép, phép.
    Vi søker om løyve til å bygge hus.

Từ dẫn xuất

Tham khảo