lượng chất
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lɨə̰ʔŋ˨˩ ʨət˧˥ | lɨə̰ŋ˨˨ ʨə̰k˩˧ | lɨəŋ˨˩˨ ʨək˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lɨəŋ˨˨ ʨət˩˩ | lɨə̰ŋ˨˨ ʨət˩˩ | lɨə̰ŋ˨˨ ʨə̰t˩˧ | |
lượng chất
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |