Bước tới nội dung

l̥ɛk⁷

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]
Số tiếng Ai (sửa)
60
[a], [b]   5 6 7  → 
    Số đếm: l̥ɛk⁷

Từ nguyên

[sửa]

So sánh tiếng Tráng roek (sáu).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

l̥ɛk⁷

  1. sáu.

References

[sửa]
  • 高欢 [Cao Hoan] (2016), 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN