Bước tới nội dung

l.s.d

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

l.s.d (viết tắt) của librae, solidi, denarii

  1. Pao, silinhpenxơ (tiền Anh).
  2. (Thông tục) Tiền bạc, của cải.
    it is only a matter of l.s.d — đây chỉ là vấn đề tiền

Tham khảo