lacunar

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

lacunar

  1. (Thuộc) Kẽ hở, (thuộc) lỗ khuyết, (thuộc) lỗ hổng.

Tham khảo[sửa]