Bước tới nội dung

lagon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /la.ɡɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
lagon
/la.ɡɔ̃/
lagons
/la.ɡɔ̃/

lagon /la.ɡɔ̃/

  1. (Điạ lý) Hồ mặn ven biển.
  2. Phá đảo vòng.

Tham khảo