laic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

laic

  1. Không theo đạo thế tục, phi giáo hội.

Danh từ[sửa]

laic

  1. Người không theo đạo, người thế tục.

Tham khảo[sửa]