Bước tới nội dung

laideur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɛ.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
laideur
/lɛ.dœʁ/
laideurs
/lɛ.dœʁ/

laideur gc /lɛ.dœʁ/

  1. Sự xấu, sự xấu xí.
  2. Sự xấu xa; điều xấu xa.

Tham khảo