Bước tới nội dung

lalaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Atayal lalaw.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

lalaw

  1. dao săn truyền thống.

Tham khảo

[sửa]
  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022) A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)