Bước tới nội dung

laminer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /la.mi.ne/

Ngoại động từ

laminer ngoại động từ /la.mi.ne/

  1. (Kỹ thuật) Cán (kim loại, tập sách trước khi đóng cho dẹt xuống và mỏng bớt đi... ).
  2. Tiết lưu (dòng hơi).

Tham khảo