Bước tới nội dung

lammastide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌtɑɪd/

Danh từ

lammastide /.ˌtɑɪd/

  1. Thời gian gần ngày hội mùa.

Tham khảo