Bước tới nội dung

lamp-chimney

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæmp.ˈtʃɪm.ni/

Danh từ

lamp-chimney /ˈlæmp.ˈtʃɪm.ni/

  1. Thông phong, bóng đèn.

Tham khảo