landbruk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | landbruk | landbruket |
| Số nhiều | landbruk, landbruker | landbruka, landbrukene |
landbruk gđ
Từ dẫn xuất
- (1) landbruksdepartement gđ: Bộ nông nghiệp.
- (1) landbruksskole gđ: Trường nông nghi ệp.
- (1) landbrukshøgskole gđ: Trường cao đẳng nông lâm súc.
- (1) landbrukskandidat gđ: Kỹ sư nông lâm súc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “landbruk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)