Bước tới nội dung

landlady

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlænd.ˌleɪ.di/

Danh từ

landlady /ˈlænd.ˌleɪ.di/

  1. Bà chủ nhà (nhà cho thuê).
  2. Bà chủ nhà trọ, bà chủ khách sạn.
  3. Mụ địa ch.

Tham khảo