Bước tới nội dung

laplander

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæp.ˌlæn.dɜː/

Danh từ

laplander /ˈlæp.ˌlæn.dɜː/

  1. Người Láp (ở miền bắc Xcanđinavia, Phân lan và bán đảo Kola ở Bắc Nga).
  2. Ngôn ngữ của người Láp.

Tham khảo