Bước tới nội dung

lardy-cake

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːr.di.ˈkeɪk/

Danh từ

lardy-cake /ˈlɑːr.di.ˈkeɪk/

  1. Bánh được làm bằng mỡ lợnnho khô.

Tham khảo