Bước tới nội dung

late-comer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈleɪt.ˈkə.mɜː/

Danh từ

late-comer /ˈleɪt.ˈkə.mɜː/

  1. Người đến chậm.

Tham khảo