Bước tới nội dung

laughing-gas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlæ.fiɳ.ˈɡæs/

Danh từ

laughing-gas /ˈlæ.fiɳ.ˈɡæs/

  1. (Hoá học) Khí (dùng khi chữa răng).

Tham khảo