lavande

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lavande
/la.vɑ̃d/
lavandes
/la.vɑ̃d/

lavande gc /la.vɑ̃d/

  1. (Thực vật học) Cây oải hương.

Tham khảo[sửa]