Bước tới nội dung

lave-mains

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lav.mɛ̃/

Danh từ

lave-mains /lav.mɛ̃/

  1. Bình rửa tay.

Tham khảo