Bước tới nội dung

laverie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
laverie
/la.vʁi/
laveries
/la.vʁi/

laverie gc /la.vʁi/

  1. Nhà máy rửa quặng.
  2. Nhà giặt máy.

Tham khảo