Bước tới nội dung

lavspent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc lavspent
gt lavspent
Số nhiều lavspente
Cấp so sánh —
cao —

lavspent

  1. Có điện thế thấp.
    lavspent strøm

Tham khảo