Bước tới nội dung

lavtlønnet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc lavtlønnet
gt lavtlønnet
Số nhiều lavtlønnede, lavtlønnete
Cấp so sánh
cao

lavtlønnet

  1. mức lương thấp.
    Det er en stor gruppe lavtlønnete i denne bedriften.

Phương ngữ khác

Tham khảo