Bước tới nội dung

law-court

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔ.ˈkɔrt/

Danh từ

law-court /ˈlɔ.ˈkɔrt/

  1. Toà án.

Tham khảo