leant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛnt/
| [ˈlɛnt] |
Danh từ
leant /ˈlɛnt/
Tính từ
leant /ˈlɛnt/
Ngoại động từ
leant ngoại động từ leaned, leant /ˈlɛnt/
Nội động từ
leant nội động từ /ˈlɛnt/
- Nghiêng đi.
- (+ back, forward, out, over) Cúi, ngả người.
- to lean forward — ngả người về phía trước
- (+ against, on, upon) Dựa, tựa, chống.
- to lean against the wall — dựa vào tường
- Ỷ vào, dựa vào; (quân sự) dựa vào sự yểm hộ bên sườn của (một đạo quân... ).
- to lean on someone's help — dựa vào sự giúp đỡ của ai
- (+ to, towards) Nghiêng về, thiên về.
- to lean towards communism — thiên về chủ nghĩa cộng sản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)