Bước tới nội dung

lebensraum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈleɪ.bənz.ˌrɑʊm/

Danh từ

lebensraum /ˈleɪ.bənz.ˌrɑʊm/

  1. Không gian sinh tồn (thuyết của Phát-xít Đức).

Tham khảo