Bước tới nội dung

leg-iron

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛɡ.ˈɑɪ.ərn/

Danh từ

leg-iron /ˈlɛɡ.ˈɑɪ.ərn/

  1. Xích (để xích chân).

Tham khảo