Bước tới nội dung

leg-rest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛɡ.ˈrɛst/

Danh từ

leg-rest /ˈlɛɡ.ˈrɛst/

  1. Cái để chân (cho người què).

Tham khảo