Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hungary
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hungary
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Tính từ
1.3.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
legdemokratikusabb
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hungary
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
leg-
+
demokratikusabb
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈlɛɡdɛmokrɒtikuʃɒbː]
Tách âm:
leg‧de‧mok‧ra‧ti‧ku‧sabb
Vần:
-ɒbː
Tính từ
[
sửa
]
legdemokratikusabb
cực cấp
của
demokratikus
Biến cách
[
sửa
]
Biến tố (thân từ:
-a-
, hài hoà nguyên âm: sau)
số ít
số nhiều
nom.
legdemokratikusabb
legdemokratikusabbak
acc.
legdemokratikusabbat
legdemokratikusabbakat
dat.
legdemokratikusabbnak
legdemokratikusabbaknak
ins.
legdemokratikusabbal
legdemokratikusabbakkal
cfi.
legdemokratikusabbért
legdemokratikusabbakért
tra.
legdemokratikusabbá
legdemokratikusabbakká
ter.
legdemokratikusabbig
legdemokratikusabbakig
esf.
legdemokratikusabbként
legdemokratikusabbakként
esm.
—
—
ine.
legdemokratikusabban
legdemokratikusabbakban
spe.
legdemokratikusabbon
legdemokratikusabbakon
ade.
legdemokratikusabbnál
legdemokratikusabbaknál
ill.
legdemokratikusabba
legdemokratikusabbakba
sbl
legdemokratikusabbra
legdemokratikusabbakra
all.
legdemokratikusabbhoz
legdemokratikusabbakhoz
ela.
legdemokratikusabból
legdemokratikusabbakból
del.
legdemokratikusabbról
legdemokratikusabbakról
abl.
legdemokratikusabbtól
legdemokratikusabbaktól
sở hữu - số ít
không có tính thuộc ngữ
legdemokratikusabbé
legdemokratikusabbaké
sở hữu - số nhiều
không có tính thuộc ngữ
legdemokratikusabbéi
legdemokratikusabbakéi
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
Vần:Tiếng Hungary/ɒbː
Mục từ biến thể hình thái tiếng Hungary
Tính từ so sánh nhất tiếng Hungary
Tính từ cực cấp tiếng Hungary
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
legdemokratikusabb
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài