levantin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lǝ.vɑ̃.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | levantin /lǝ.vɑ̃.tɛ̃/ |
levantins /lǝ.vɑ̃.tɛ̃/ |
| Giống cái | levantin /lǝ.vɑ̃.tɛ̃/ |
levantins /lǝ.vɑ̃.tɛ̃/ |
levantin /lǝ.vɑ̃.tɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “levantin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)