levelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | levelig |
| gt | levelig | |
| Số nhiều | levelige | |
| Cấp | so sánh | leveligere |
| cao | leveligst | |
levelig
- Có thể sống được.
- Vi pusser opp for å gjøre leiligheten levelig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “levelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)