libertine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪ.bɜː.ˌtin/
Danh từ
libertine /ˈlɪ.bɜː.ˌtin/
Tính từ
libertine /ˈlɪ.bɜː.ˌtin/
- Phóng đâng, truỵ lạc, dâm đãng.
- (Tôn giáo) Tự do tư tưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “libertine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)