Bước tới nội dung

lie-in

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪ.ˌɪn/

Danh từ

lie-in /ˈlɑɪ.ˌɪn/

  1. Sự nằm nán lại, sự ngủ nướng.

Tham khảo