lietuvis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

lietuvis  (số nhiều lietùviai; gc lietuvė), biến trọng âm thứ 2

  1. Người Litva.