lieutenancy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lieutenancy /luː.ˈtɛ.nənt.si/

  1. Chức trung uý.
  2. Chức đại hải quân.

Tham khảo[sửa]