Bước tới nội dung

life-raft

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪf.ˈræft/

Danh từ

life-raft /ˈlɑɪf.ˈræft/

  1. cứu đắm, cứu sinh.

Tham khảo