Bước tới nội dung

life-spring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪf.ˈsprɪŋ/

Danh từ

life-spring /ˈlɑɪf.ˈsprɪŋ/

  1. Nguồn sống.

Tham khảo