Bước tới nội dung

lighthouse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

lighthouse

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪt.ˌhɑʊs/
Hoa Kỳ

Danh từ

lighthouse /ˈlɑɪt.ˌhɑʊs/

  1. Đèn biển, hải đăng.

Tham khảo