Bước tới nội dung

lightship

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

lightship

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪt.ˌʃɪp/

Danh từ

lightship /ˈlɑɪt.ˌʃɪp/

  1. Thuyền hiệu đèn (để báo trước cho các tàu bè đi đêm).

Tham khảo