likken
Giao diện
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh cổ liccian, từ tiếng German Tây nguyên thủy *likkōn, từ tiếng German nguyên thủy *likkōną.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]likken
- Liếm.
Chia động từ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “likken, v.”, MED Online, Ann Arbor, Mich.: Đại học Michigan, 2007.
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại lecken, licken, từ tiếng Hà Lan cổ leccon, từ tiếng German Tây nguyên thủy *likkōn, từ tiếng German nguyên thủy *likkōną.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]likken
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của likken (weak) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | likken | |||
| quá khứ số ít | likte | |||
| quá khứ phân từ | gelikt | |||
| nguyên mẫu | likken | |||
| danh động từ | likken gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | lik | likte | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | likt, lik2 | likte | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | likt | likte | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | likt | likte | ||
| ngôi thứ ba số ít | likt | likte | ||
| số nhiều | likken | likten | ||
| giả định số ít1 | likke | likte | ||
| giả định số nhiều1 | likken | likten | ||
| mệnh lệnh số ít | lik | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | likt | |||
| phân từ | likkend | gelikt | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh trung đại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh trung đại
- Mục từ tiếng Anh trung đại
- Động từ tiếng Anh trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkən
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɪkən/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Ngoại động từ tiếng Hà Lan
- Nội động từ tiếng Hà Lan
- Động từ yếu tiếng Hà Lan
- Động từ cơ bản tiếng Hà Lan