likkend
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Phân từ
[sửa]likkend
Biến cách
[sửa]| Biến cách của likkend | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | likkend | |||
| có biến tố | likkende | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | likkend likkende | |||
| bất định | gđ./gc sg. | likkende | ||
| gt. sg. | likkend | |||
| số nhiều | likkende | |||
| xác định | likkende | |||
| chiết phân cách | likkends | |||