likvidere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å likvidere |
| Hiện tại chỉ ngôi | likviderer |
| Quá khứ | likviderte |
| Động tính từ quá khứ | likvidert |
| Động tính từ hiện tại | — |
likvidere
- Thanh toán, thủ tiêu.
- Regjeringsstyrkene likviderte motstandere av regimet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “likvidere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)