Bước tới nội dung

lily-iron

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.li.ˈɑɪ.ərn/

Danh từ

lily-iron /ˈlɪ.li.ˈɑɪ.ərn/

  1. Cái xiên đánh (đầu tháo rời ra được).

Tham khảo